Tổng hợp mẫu câu hữu ích để giải thích biểu đồ khi thuyết trình tiếng Anh

Tổng hợp mẫu câu hữu ích để giải thích biểu đồ khi thuyết trình tiếng Anh

Trong những bài thuyết trình, các biểu đồ, sơ đồ… là những “trợ thủ đắc lực” giúp luận điểm của người nói được rõ ràng, thuyết phục hơn, người nghe dễ hình dung và so sánh. Những bạn đã biết cách giải thích biểu đồ trong tiếng Anh chưa?

Không chỉ là một chủ đề thường xuyên gặp trong thi cử, đây còn là một dạng tình huống thuyết trình thường gặp trong môi trường công việc chuyên nghiệp. Mỗi kiểu biểu đồ lại có vai trò, ý nghĩa diễn đạt khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ đến bạn những mẫu câu hữu ích để giải thích biểu đồ khi thuyết trình tiếng Anh.

1. Các loại biểu đồ và ý nghĩa

Các mẫu biểu đồ khi thuyết trình
Các mẫu biểu đồ khi thuyết trình

Đầu tiên, chúng ta cần nạp thêm kiến thức về các kiểu biểu đồ. Dưới đây là những dạng biểu đồ phổ biến.

Biểu đồ đường (Line Graph)

Biểu đồ đường diễn đạt sự thay đổi, xu hướng tăng trưởng, chuyển dịch theo thời gian của yếu tố xem xét. Ngoài ra, biểu đồ còn thể hiện sự phụ thuộc của một yếu tố vào hai yếu tố còn lại.

Biểu đồ cột (Bar Chart)

Biểu đồ cột giúp dễ dàng so sánh giá trị của các đối tượng theo cùng một tiêu chí. Bên cạnh đó, biểu đồ cột cũng thể hiện được sự tăng giảm qua các năm của các đối tượng với loại biểu đồ cột ghép.

Biểu đồ tròn (Pie Chart)

Biểu đồ tròn được dùng để so sánh các đối tượng trên cùng một tiêu chí theo đơn vị %, cho thấy độ lớn của đối tượng trên tổng thể. Khi so sánh các biểu đồ tròn, bạn cũng có thể thấy được xu thế tăng trưởng của các đối tượng, nhưng không thấy được sự tăng trưởng của tổng thể.

Trong bảng trên là 3 kiểu biểu đồ phổ biến, ngoài 3 kiểu này, chúng ta còn nhiều kiểu biểu đồ khác, như:

  • bar chart: biểu đồ ngang
  • area chart: biểu đồ miền
  • donut chart: biểu đồ tròn khuyết
  • bubble chart: biểu đồ bong bóng
  • spider chart: biểu đồ mạng nhện
  • radar chart: biểu đồ ra-đa
  • scatter chart: biểu đồ phân tán
  • comparison chart: biểu đồ đối chiếu
  • stacked bar chart: biểu đồ ngang phân đoạn
  • gauges chart: biểu đồ tốc độ

2. Những mẫu câu hữu ích để giải thích biểu đồ

Phần giới thiệu
  • The pie chart/bar chart/line graph is about ______
  • The pie chart/bar chart/line graph deals with ______
  • The below chart/graph shows ______
  • The chart/graph is divided into parts ______
  • The slices part of the pie chart compare ______
  • The chart/graph highlights ______
  • The chart/graph represents ______
Cách diễn đạt, so sánh các số liệu
  • _______ has the largest/second largest
  • The largest/second largest number of _______ are/is in _______
  • _______ is bigger than
  • _______ is as big as
  • There are more than twice/three times as _______ as _______
  • There are only _______
  • _______ take/takes _______ percent
  • Only one third/ _______ % (percent)
  • Less than half _______
  • _______ stand at _______
  • _______ fluctuate around _______
Cách diễn tả xu hướng tăng
  • _______ have an increase/a rise/a growth/an upward trend in _______
  • _______ rise/increase/grow/expand/improve to _______/from _______ to _______
  • _______ go up to _______
  • _______ climb to _______
  • The number _______ increases/goes up/grows by _______
  • _______ peak/reach a peak _______
Cách diễn tả xu hướng giảm
  • _______ has/have decrease/a fall/a decline/a drop/a reduction in _______
  • _______ fall/decline/decrease /dip/drop/go down/reduce to/from _______ to _______
  • The number _______ decreases/goes down/sinks by _______
  • _______ reach a trough _______
Cách diễn tả xu hướng ổn định
  • _______ have a levelling out/no change in _______
  • _______ maintain/keep/stay/remain stable at _______
  • _______ not change/level out _______
Trạng từ diễn tả tốc độ thay đổi
  • Nhanh: rapidly, quickly, swiftly
  • Thình lình, đột ngột: suddenly, sharply, dramatically
  • Dần dần: gradually
  • Đều: steadily, constantly
  • Chậm: slowly
Trạng từ diễn tả cường độ thay đổi
  • Lớn, khổng lồ: massively, hugely, tremendously, enormously, steeply
  • Nhiều, đáng kể, ở mức cơ bản thường thấy: markedly, significantly, considerably
  • Vừa phải: moderately, substantially
  • Nhẹ: slightly, gently

Trên đây, chúng tôi vừa chia sẻ cùng bạn những mẫu câu hữu ích để giải thích biểu đồ khi thuyết trình Tiếng Anh. Hãy áp dụng ngay để giúp phần thuyết trình thêm sinh động và ấn tượng. Chúc các bạn thành công.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan