Tên tiếng Anh cho bé trai hay, ý nghĩa và dễ nhớ

Xu hướng đặt tên tiếng Anh cho bé đang dần trở nên phổ biến hiện nay. Vì vậy hôm nay unia.vn chia sẽ cho bạn những cái tên tiếng Anh cho bé trai, không chỉ độc đáo, mới lạ mà còn mang tới nhiều lợi ích trong học tập, công việc và cuộc sống sau này. 

1. Các cách đặt tên tiếng Anh cho nam hay và ý nghĩa

Để có một cái tên tiếng Anh cho nam hay và ý nghĩa, bạn có thể lựa chọn tên theo các cách thông dụng dưới đây:

  • Đặt tên tiếng Anh cùng nghĩa với tên tiếng Việt.
  • Đặt tên giống với các nhân vật nổi tiếng như chính trị gia, cầu thủ bóng đá…
  • Đặt tên tiếng Anh có cách phát âm gần giống với tên gọi tiếng Việt.
  • Đặt tên theo sở thích, mong muốn của người đặt.

Dù là chọn đặt tên theo cách nào thì bạn cũng cần lựa chọn những cái tên có ý nghĩa tốt đẹp, đơn giản, dễ nhớ và dễ gọi nhé.

2. Cấu trúc đặt tên tiếng Anh

Hãy cùng tìm hiểu về cấu trúc tên tiếng Anh có những điểm giống và khác thế nào với tên tiếng Việt dành cho bé trai và bé gái nhé!

Cấu trúc đặt tên tiếng Anh
Cấu trúc đặt tên tiếng Anh

Cấu trúc tên tiếng Anh: Tên tiếng Anh có 2 phần chính:

  • First name: Phần tên
  • Family name: Phần họ

Với tên tiếng Anh, chúng ta sẽ đọc tên trước rồi đến họ sau, đó là lý do tại sao tên được gọi là ‘First name’ – tên đầu tiên

Ví dụ: Nếu tên bạn là Tom, họ Hiddleston. 

  • First name: Tom
  • Family name: Hiddleston

Vậy cả họ tên đầy đủ sẽ là Tom Hiddleston.

Nhưng vì chúng ta là người Việt Nam nên sẽ lấy theo họ Việt Nam. 

Ví dụ: bạn tên tiếng Anh là Anna, họ tiếng Việt của bạn là họ Trần, vậy tên tiếng Anh đầy đủ của bạn là Anna Tran. Đây là một cái tên tiếng Anh hay cho nữ được nhiều người lựa chọn.

Bạn chỉ cần thêm họ của mình đằng sau tên là đã có một cái tên tiếng Anh cho riêng mình rồi. Đơn giản chỉ là thích hoặc tên tiếng Anh thể hiện một phần tính cách của bạn.

3. Các tên tiếng Anh cho bé trai

3.1. Tên tiếng Anh cho bé trai với ý nghĩa thông thái, cao quý

  1. Albert – cao quý, sáng dạ
  2. Donald – người trị vì thế giới
  3. Eric – vị vua muôn đời
  4. Frederick – người trị vì hòa bình
  5. Henry – người cai trị đất nước
  6. Harry – người cai trị đất nước
  7. Maximus – tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất
  8. Raymond – người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn
  9. Robert – người nổi danh sáng dạ
  10. Roy – vua
  11. Stephen – vương miện
  12. Titus – danh giá

3.2. Tên tiếng Anh cho bé trai với ý nghĩa dũng cảm, mạnh mẽ

  1. Andrew – hùng dũng, anh dũng, mạnh mẽ
  2. Alexander – người trấn giữ, người bảo vệ
  3. Arnold – người trị vì (chim đại bàng)
  4. Brian – sức mạnh, quyền lực
  5. Chad – chiến trường, chiến binh
  6. Drake –con rồng
  7. Harold – quân đội, tướng quân, người cai trị
  8. Harvey – chiến binh xuất chúng
  9. Leon – chú sư tử
  10. Leonard – chú sư tử dũng mãnh
  11. Louis – chiến binh trứ danh
  12. Marcus – tên gọi của thần chiến tranh Mars
  13. Richard – sự dũng mãnh
  14. Ryder – chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin
  15. Charles – quân đội, chiến binh
  16. Vincent – chinh phục
  17. Walter – người chỉ huy quân đội
  18. William – mong muốn bảo vệ

Xem thêm các bài viết liên quan:

3.3. Tên tiếng Anh cho bé trai gắn với dáng vẻ bên ngoài

Tên tiếng Anh cho bé trai gắn với dáng vẻ bên ngoài
Tên tiếng Anh cho bé trai gắn với dáng vẻ bên ngoài
  1. Bellamy – người bạn đẹp trai
  2. Bevis – chàng trai đẹp trai
  3. Boniface – có số may mắn
  4. Caradoc – đáng yêu
  5. Duane – chú bé tóc đen
  6. Flynn – người tóc đỏ
  7. Kieran – câu bé tóc đen
  8. Lloyd – tóc xám
  9. Rowan – cậu bé tóc đỏ
  10. Venn – đẹp trai

3.4. Tên tiếng Anh cho bé trai thể hiện tính cách

  1. Anthony – Cá tính mạnh mẽ
  2. Charles – Trung thực nhưng có đôi chút cứng nhắc
  3. Clement – độ lượng, nhân từ
  4. Curtis – lịch sự, nhã nhặn
  5. David – Trí tuệ, can đảm
  6. Dennis – Quậy phá nhưng hay giúp người
  7. Dermot – (người) không bao giờ đố kỵ
  8. Gregory – cảnh giác, thận trọng
  9. Henry – Thân thiện
  10. Hubert – đầy nhiệt huyết
  11. Jack – Đáng yêu, thông minh và hiếu động
  12. James – Khôi ngô, học rộng và đáng tin
  13. John – Trí tuệ, nhưng hơi bảo thủ và hiền hậu
  14. Mark – Hóm hỉnh, thích vận động, rất gần gũi.
  15. Martin – Hiếu chiến, tinh tế và nghiêm khắc với bản thân.
  16. Peter – Thành thực, thẳng thắn.
  17. William – Thông minh, bảo thủ

3.5. Tên tiếng Anh cho bé trai gắn liền với thiên nhiên

  1. Aidan – Lửa
  2. Anatole – Bình minh
  3. Conal – Sói, mạnh mẽ
  4. Douglas – Dòng sông/suối đen
  5. Dylan – Biển cả (Mong con sẽ có lòng bao dung rộng lớn như biển cả)
  6. Dalziel – Nơi đầy ánh nắng (Con mang đến cho mọi người ánh nắng, sưởi ấm tâm hồn của mọi người)
  7. Egan – Lửa
  8. Enda – Chú chim
  9. Farley – Đồng cỏ tươi đẹp, trong lành
  10. Farrer – Sắt
  11. Lagan – Lửa
  12. Leighton – Vườn cây thuốc
  13. Lionel – Chú sư tử con
  14. Lovel – Chú sói con
  15. Neil – Mây, nhà vô địch, đầy nhiệt huyết
  16. Phelan – Sói
  17. Uri – Ánh sáng
  18. Wolfgang – Sói dạo bước
  19. Radley – Thảo nguyên đỏ
  20. Silas – Rừng cây

3.6. Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa hạnh phúc, may mắn, thịnh vượng

  1. Alan – “sự hòa hợp”
  2. Asher – “người được ban phước”
  3. Benedict – “được ban phước”
  4. Darius – “người sở hữu sự giàu có”
  5. David – “người yêu dấu”
  6. Edgar –  “giàu có, thịnh vượng”
  7. Edric – “người trị vì gia sản” (fortune ruler)
  8. Edward – “người giám hộ của cải” (guardian of riches)
  9. Felix – “hạnh phúc, may mắn”
  10. Kenneth – “đẹp trai và mãnh liệt” (fair and fierce)
  11. Paul – “bé nhỏ”, “nhúng nhường”
  12. Victor – “chiến thắng”

Xem thêm các bài viết khác:

3.7. Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa tôn giáo

Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa tôn giáo
Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa tôn giáo
  1. Abraham – “cha của các dân tộc
  2. Daniel – “Chúa là người phân xử”
  3. Elijah – “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
  4. Emmanuel / Manuel -“Chúa ở bên ta”
  5. Gabriel – “Chúa hùng mạnh”
  6. Issac -“Chúa cười”, “tiếng cười”
  7. Jacob – “Chúa chở che”
  8. Joel – “Yah là Chúa” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
  9. John – “Chúa từ bi”
  10. Joshua – “Chúa cứu vớt linh hồn”
  11. Jonathan – “Chúa ban phước”
  12. Matthew – “món quà của Chúa”
  13. Nathan – “món quà”, “Chúa đã trao”
  14. Michael – “kẻ nào được như Chúa?”
  15. Raphael – “Chúa chữa lành”
  16. Samuel – “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”
  17. Theodore –  “món quà của Chúa”
  18. Timothy – “tôn thờ Chúa”
  19. Zachary – “Jehovah đã nhớ”

3.8. Tên tiếng Anh hay cho con trai được sử dụng nhiều nhất

  • Alexander/Alex: vị hoàng đế vĩ đại nhất thời cổ đại Alexander Đại Đế.
  • Arlo: sống tình nghĩa vì tình bạn, vô cùng dũng cảm và có chút hài hước (tên nhân vật Arlo trong bộ phim The Good Dinosaur – chú khủng long tốt bụng)
  • Atticus: sức mạnh và sự khỏe khoắn
  • Beckham: tên của cầu thủ nổi tiếng, đã trở thành 1 cái tên đại diện cho những ai yêu thích thể thao, đặc biệt là bóng đá.
  • Bernie: một cái tên đại diện sự tham vọng.
  • Clinton: tên đại diện cho sự mạnh mẽ và đầy quyền lực (tổng thống nhiệm kỳ thứ 42 của Hoa Kỳ – Bill Clinton).
  • Corbin: tên với ý nghĩa reo mừng, vui vẻ được đặt tên cho những chàng trai hoạt bát, có sức ảnh hưởng đến người khác.
  • Elias: đại diện cho sức mạnh, sự nam tính và sự độc đáo.
  • Finn: người đàn ông lịch lãm.
  • Otis: hạnh phúc và khỏe mạnh
  • Rory: đây có thể là 1 cái tên phổ biến trên toàn thế giới, nó có nghĩa là “the red king”.
  • Saint: ý nghĩa “ánh sáng”, ngoài ra nó cũng có nghĩa là “vị thánh”
  • Silas: là cái tên đại diện cho sự khao khát tự do. Phù hợp với những người thích đi du lịch, thích tìm hiểu cái mới.
  • Zane: tên thể hiện tính cách “khác biệt” như 1 ngôi sao nhạc pop.

Trên đây là những tên tiếng Anh hay cho bé trai mang ý nghĩa tốt đẹp, đơn giản và rất dễ nhớ. Hi vọng với bài viết trên của unia.vn, bạn sẽ có thể lựa chọn cho mình một cái tên thật phù hợp nhé. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết.

By Kiều Trinh

Xin chào mọi người, mình tên là Đinh Thị Kiều Trinh. Mình rất thích học tiếng Anh qua đọc sách, xem phim, nghe nhạc và trên các trang mạng xã hội. Mình rất vui khi được đồng hành cùng các bạn để hỗ trợ các bạn về kiến thức tiếng Anh cũng như các kiến thức xã hội khác.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan