Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Nhà hàng – Khách sạn

Tiếng Anh là ngoại ngữ cần phải có cho các nhân viên làm việc trong lĩnh vực du lịch, đặc biệt là hướng dẫn viên, nhà hàng, khách sạn; đồng thời cũng là phương tiện giao tiếp cho những du khách du lịch quốc tế. Vậy bạn có biết từ vưng tiếng Anh khách sạn – Nhà hàng thông dụng nhất là gì?

Chuyên ngành Nhà hàng – Khách sạn là một trong những lĩnh vực thu hút hiện nay. Và bất cứ chuyên ngành nào cũng vậy, chúng ta cũng đều cần có một kiến thức và lượng từ vựng tiếng Anh nhất định để giúp đỡ phần nào trong việc giao tiếp ứng xử linh hoạt và thông minh trong giao tiếp. Hãy tìm hiểu bài viết dưới đây để biết thêm từ vựng về chuyên ngành Nhà hàng – Khách sạn nhé!

1. Hotel – Khách sạn

Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Nhà hàng - Khách sạn
Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Nhà hàng – Khách sạn

1.1. Thủ tục nhận/ trả phòng KS

  • To book: Đặt phòng
  • Reservation: Sự đặt phòng
  • Vacancy: Phòng trống
  • To check-in: Nhận phòng
  • To check-out: Trả phòng
  • To stay at a hotel: Nghỉ tại KS
  • To pay theo bill: Thanh toán

1.2. Trang thiết bị trong phòng

  • En-suite bathroom: Phòng tắm trong phòng ngủ
  • Internet access: Truy cập internet
  • Air conditioning: Điều hòa
  • Bath: Bồn tắm
  • Minibar: Quầy bar nhỏ
  • Safe: Két sắt
  • Shower: Vòi hoa sen
  • Towel: Khăn tắm
  • Sofa bed/ pull-out couch: Ghế sô –pha có thể dùng như giường ngủ
  • Pillow: Gối
  • Pillow case/ linen: Áo gối
  • Brochures: Quyển cẩm nang giới thiệu về KS và các dịch vụ đi kèm

1.3. Trang thiết bị khách sạn

  • Bar: Quầy rượu
  • Kitchenette: Khu nấu ăn chung
  • Corridor: Hành lang
  • Parking lot: Bãi đỗ xe
  • Swimming pool: Bể bơi
  • Coffee shop: Quán cà phê
  • Front door: Cửa trước
  • Luggage cart: Xe đẩy hành lý
  • Key: Chìa khóa
  • Lift: Cầu thang
  • Lobby: Sảnh
  • Laundry: Dịch vụ giặt ủi
  • Sauna: Dịch vụ tắm hơi
  • Vendingmachine: Máy bán hàng tự động
  • Ice machine: Máy làm đá
  • Hot tub/ jacuzzi/ whirl pool: Hồ nước nóng
  • Games room: Phòng trò chơi
  • Gym: Phòng thể dục
  • Beauty salon: Thẩm mỹ viện
  • Fire escape: Lối thoát hiểm khi có hỏa hoạn

1.4. Loại chỗ ở

  • Hostel/ Motel: Nhà nghỉ, phòng trọ
  • Guesthouse: Nhà khách
  • B&B (Bed and Breakfast): KS phục vụ bữa sáng
  • Full board: KS phục vụ ăn cả ngày
  • Campsite: Nơi cắm trại

1.5. Loại phòng và loại giường

  • Suite: Dãy phòng
  • Single room: Phòng đơn
  • Double room: Phòng đôi
  • Twin room: Phòng hai giường
  • Triple room: Phòng ba giường
  • Adjoining rooms: Hai phòng chung một vách tường
  • Single bed: Giường đơn
  • Queen size bed: Giường lớn hơn giường đôi, thường dành cho gia đình 2 vợ chồng và 1 đứa trẻ
  • King-size bed: Giường cỡ đại
  • Room number: Số phòng

1.6. Nhân viên khách sạn

Nhân viên khách sạn
Nhân viên khách sạn
  • Hotel manager: Quản lý khách sạn
  • Maid/housekeeper: Phục vụ phòng
  • Receptionist: Lễ tân, tiếp tân
  • Porter/ bellman: Người giúp khuân hành lý
  • Valet: Nhân viên bãi đỗ xe

2. Restaurant – Nhà hàng

Nhà hàng
Nhà hàng
  • Bar: Quầy rượu
  • Chef: Bếp trưởng
  • Waiter: Bồi bàn nam
  • Waitress: Bồi bàn nữ
  • Menu: Thực đơn
  • Wine list: Danh sách các loại rượu
  • Bill: Hóa đơn
  • Services: Dịch vụ
  • Services charges: Phí dịch vụ
  • Tip: Tiền boa
  • Stacks of plates: chồng đĩa
  • Knife: Dao
  • Glass: Cái ly
  • Bowl: Tô
  • Plate: Đĩa
  • Teapot: Ấm trà
  • Breakfast: Bữa sáng
  • Dinner: Bữa tối
  • Lunch: Bữa trưa
  • Booking/ Reservation: Đặt bàn trước
  • Starters/ Appetizers: Món khai vị
  • Main courses: Món chính
  • Desserts: Món tráng miệng
  • Refreshments: Bữa ăn nhẹ
  • Napkin: Khăn ăn
  • Tray: Cái khay
  • Straw: Ống hút
  • Price list: Bảng giá
  • Paper cups: Cốc giấy
  • Fork: cái nĩa
  • Spoon: cái thìa, muỗng
  • Ladle: cái vá múc canh
  • Chopstick: đũa
  • Cup cái tách (đựng trà, café,…)
  • Saucer: dĩa lót tách
  • Show plate: dĩa ăn chính
  • Bread plate: dĩa đựng bánh mì
  • Butter dish: dĩa đựng bơ
  • Soup bowl: chén ăn súp
  • Dinner knife: dao ăn chính
  • Butter knife: dao cắt bơ
  • Small knife: dao ăn salad
  • Dinner fork: nĩa ăn chính
  • Small fork: nĩa dùng salad
  • Water goblet: ly nước lọc
  • Red wine glass: ly vang đỏ
  • Pitcher: bình nước
  • Mug: cái ly nhỏ có quai
  • Pepper shaker: hộp đựng tiêu
  • Salt shaker lọ đựng muối
  • Tissue: giấy ăn
  • Table cloth: khăn trải bàn
  • Tongs: cái kẹp gắp thức ăn
  • Induction hobs: bếp từ
  • Tableware: bộ đồ ăn
  • Eating utensils: bộ dụng cụ cho bữa ăn

3. Một số từ vựng khác

  • Room service: Dịch vụ phòng
  • Alarm: Báo động
  • Wake-up call: Dịch vụ gọi báo thức
  • Amenities: Những tiện nghi trong và khu vực xung quanh khách sạn
  • Maximumcapacity: Số lượng người tối đa cho phép
  • Rate: Mức giá thuê phòng tại một thời điểm nào đó
  • View: Quang cảnh bên ngoài nhìn từ phòng
  • Late charge: Phí trả thêm khi lố (quá) giờ
  • Parking pass: Thẻ giữ xe

Trên đây đều là những từ vựng cơ bản nhất của ngành khách sạn, nhà hàng. Hãy ghi nhớ để không gặp lúng túng khi gặp phải nhé!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan